Bản dịch của từ 中微子 trong tiếng Việt

中微子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中微子 (Danh từ)

zhōng wēi zǐ
01

Neutrino — một loại hạt cơ bản (hạt rất nhẹ, trung hòa điện tích), thường dùng ký hiệu ν

一种粒子。用符号ν表示。不带电,质量极小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中微子

zhōng

wēi

zi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
微不足道
微与
微乎其微
微事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép