Bản dịch của từ 中恧 trong tiếng Việt

中恧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中恧 (Tính từ)

zhōng nǜ
01

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn trong lòng; lòng dạ ngượng ngùng (Hán Việt: nội nhục/nhục = nhục)

内心惭愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中恧

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
恧怩
恧恧
恧步
恧然
恧缩
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép