Bản dịch của từ 中散 trong tiếng Việt

中散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中散 (Danh từ)

zhōng sàn
01

Chức danh triều đình: ‘中散大夫的简称古代官名常用作对人物的称呼如魏代嵇康常称为中散”)。

中散大夫的省称。三国魏嵇康曾任中散大夫,世以“中散”称之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中散

zhōng

sàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép