Bản dịch của từ 中湿 trong tiếng Việt

中湿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中湿 (Danh từ)

zhōng shī
01

Một tên bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc do phong,,湿等外邪或内伤导致的湿邪壅滞表现为皮肤麻木顽固喘满肿胀腰胯沉痛四肢关节不利等症状可理解为了湿邪”)。

中医病名。泛指由于外感或内伤湿邪引起的一些症候,如皮肤顽麻﹑喘满﹑肿胀﹑腰胯重痛﹑肢节不利等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中湿

zhōng

shī

湿

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
湿云
湿化
湿响
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép