Bản dịch của từ 中班 trong tiếng Việt

中班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中班 (Danh từ)

zhōng bān
01

Lớp chồi; lớp mẫu giáo lớn (từ 4 tuổi đến 5 tuổi)

幼儿园里由四周岁至五周岁的儿童所编成的班级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ca giữa

三班倒工作中排在中间的班次,一般为下午上班

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中班

zhōng

bān

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép