Bản dịch của từ 中生界 trong tiếng Việt

中生界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中生界 (Danh từ)

zhōng shēng jiè
01

Tầng địa chất thứ tư theo hệ thống địa指中生代形成的地层包括三叠系侏罗系白垩系); trong tiếng Việt thường gọi liên hệ với “kỷ Trung Sinh”.

地层系统上的第四个界,是中生代所形成的地层,分为三叠系、侏罗系和白垩系。参看中生代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中生界

zhōng

shēng

jiè

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép