Bản dịch của từ 中男 trong tiếng Việt

中男

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中男 (Danh từ)

zhōng nán
01

Chưa thành niên, trai chưa trưởng thành (chỉ đàn ông còn non, chưa lớn)

2.未成丁的男子。

Ví dụ
02

Con trai ở giữa (trong các con); thứ nam, tức vị trí giữa các con trai (không phải trưởng tử也不是末子)

1.次子;诸子中居长幼之间者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thanh niên nam; chỉ chung những chàng trai trẻ (Hán-Việt: trung nam/ trung niên khác nghĩa)

3.泛指青年男子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中男

zhōng

nán

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
男丁
男中音
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép