Bản dịch của từ 中盛 trong tiếng Việt

中盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中盛 (Tính từ)

zhōng shèng
01

祭祀从简不用稻粱的礼仪方式意为仪式上用的谷物不全简省不过分铺张谷物)。可联想为中等简朴的祭祀供品”。

盛是古代祭祀时置于容器中的谷物,一般为黍﹑稷﹑稻﹑粱﹑麦﹑苽,谓之六谷。“中盛”谓不用稻﹑粱,表示祭礼从简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中盛

zhōng

shèng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép