Bản dịch của từ 中眉 trong tiếng Việt

中眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中眉 (Danh từ)

zhōng méi
01

Đỗ giữa danh sách/đạt vị trí giữa trên bảng vàng (ẩn dụ: '中榜' 的一种说法榜額指名列榜中)

犹中榜。眉,题额,比喻榜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中眉

zhōng

méi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép