Bản dịch của từ 中穽 trong tiếng Việt

中穽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中穽 (Danh từ)

zhōng jǐng
01

Hố bẫy; hố sâu ở giữa (chỗ tụ lại của bẫy hoặc hố sâu), (Hán-Việt: trùng tỉnh/中穽 đọc theo chữ riêng) — nghĩa cổ: chỗ giữa cái ổ/ổ hố

阱穴之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中穽

zhōng

jǐng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
穽井
穽房
穽鄂
穽陷
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép