Bản dịch của từ 中线灯 trong tiếng Việt

中线灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中线灯 (Danh từ)

zhōng xiàn dēng
01

Đèn chỉ giữa đường băng (thiết bị chiếu sáng đánh dấu vị trí đường tâm của sân bay; chôn sát mặt đất, chỉ lộ vài mm để dẫn hướng máy bay khi đêm hoặc tầm nhìn kém)

一种机场地面灯光设备。即标明机场跑道中心线位置的照明设备。由密封底座、光源、透镜和高强度灯盖组成。装置埋于地下,但高出地面数毫米。在夜间或能见度差的情况下,使飞机能在跑道和滑行道上的正确位置起飞、着陆和滑行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中线灯

zhōng

xiàn

线

dēng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
线儿
线呢
线团
线圈
灯丝
灯亮儿
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép