Bản dịch của từ 中美合作所 trong tiếng Việt

中美合作所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中美合作所 (Danh từ)

zhōng měi hé zuò suǒ
01

Tên viết tắt của tổ chức tình báo/đặc vụ hợp tác Trung–Mỹ (中美特种技术合作所), cơ quan tình báo do Quốc dân Đảng (Quân thống) và Hải quân Mỹ thành lập năm 1943.

中美特种技术合作所的省称。1943年由国民党军统局和美国海军参谋部情报署联合组成的特务机关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中美合作所

zhōng

měi

zuò

suǒ

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
作一
作下
作不准
作业
作业本
所与
所业
所为
所主
所之
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép