Bản dịch của từ 中脘 trong tiếng Việt

中脘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中脘 (Danh từ)

zhōng wǎn
01

Vùng ở giữa dạ dày (trung tâm phần bụng trên của dạ dày) — Hán Việt: Trung oán; thường dùng trong y học cổ truyền và giải phẫu

1.谓胃的中部。

Ví dụ
02

2.穴位名。属任脉经,在上脘下一寸,脐上四寸。居心蔽骨与脐之中央。腑病多治此穴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中脘

zhōng

wǎn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép