Bản dịch của từ 中视 trong tiếng Việt

中视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中视 (Danh từ)

zhōng shì
01

Tên viết tắt của「中国电视公司」(台灣早期的電視台) — 中視電視台

见「中国电视公司」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên viết tắt của công ty Truyền hình Trung Quốc (China TV) — cách gọi rút gọn cho tổ chức phát thanh, đài truyền hình

中国电视公司的缩称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中视

zhōng

shì

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép