Bản dịch của từ 中项 trong tiếng Việt

中项

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中项 (Danh từ)

zhōng xiàng
01

中项三段论中同时出现在两前提连接小项和大项以得出结论的中间概念相当于中项/ trung vị”)。

在三段论的两个前提中都出现的共同概念。它作为小项和大项的中介,把两者联系起来,从而推出结论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中项

zhōng

xiàng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
项下
项别骓
项发口纵
项圈
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép