Bản dịch của từ 中餐 trong tiếng Việt

中餐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中餐 (Danh từ)

zhōng cān
01

Bữa trưa; bữa ăn trưa

中午吃的饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơm Tàu; món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc

中国式的饭菜 (区别于'西餐')

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中餐

zhōng

cān

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
餐云卧石
餐具
餐刀
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép