Bản dịch của từ 丰实 trong tiếng Việt

丰实

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰实 (Cụm từ)

fēng shí
01

丰富充实。三国志.卷十一.魏书.国渊传:「渊屡陈损益,相土处民,计民置吏,明功课之法,五年中仓廪丰实,百姓竞勤乐业。」亦「丰足」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰实

fēng

shí

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép