Bản dịch của từ 丰岁 trong tiếng Việt

丰岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰岁 (Danh từ)

fēng suì
01

Năm mùa màng bội thu; năm giàu (tương đương “丰年” — năm được mùa)

犹丰年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰岁

fēng

suì

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép