Bản dịch của từ 丰席 trong tiếng Việt

丰席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰席 (Danh từ)

fēng xí
01

Chiếu làm bằng cây lau (蒲席) hoặc tre (竹席); tấm chiếu mộc mạc để ngồi hoặc nằm

蒲席。一说竹席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰席

fēng

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép