Bản dịch của từ 丰神绰约 trong tiếng Việt

丰神绰约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰神绰约 (Tính từ)

fēng shén chuò yuē
01

Thân hình mềm mại đầy đặn; Phong thần trác việt; vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng

丰神绰约是形容一个人的气质和外貌都非常出众,给人一种优雅、迷人的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰神绰约

fēng

shén

chuò

yuē

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép