Bản dịch của từ 丰隆 trong tiếng Việt

丰隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰隆 (Danh từ)

fēng lóng
01

云神。。楚辞.屈原.离骚:「吾令丰隆乘云兮,求宓妃之所在。」

Ví dụ
02

Thần sấm trong truyền thuyết Trung Hoa; nhân vật đảm nhiệm tiếng sấm, hiện thân của chấn động và phẫn nộ thiên nhiên (Hán-Việt: «Phong Long»/«Phú Long» giúp nhớ âm).

神话传说中掌管打雷的神。。汉.张衡.思玄赋:「丰隆轩其震霆兮,列缺晔其照夜。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tức «雷公» (lão Sấm) — tên một vị thần/quái vật liên quan tới sấm sét trong truyền thuyết; có thể gọi là Ông Sấm

亦称为「雷公」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰隆

fēng

lóng

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép