Bản dịch của từ 临床医学 trong tiếng Việt

临床医学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临床医学 (Danh từ)

lín chuáng yī xué
01

Y học lâm sàng — nhánh y học chuyên quan sát, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân (đối lập với y học cơ bản). Hán-Việt: lâm (gặp), lâm sàng (trực tiếp tại phòng bệnh).

医学上指实际观察病患,并给予诊断、治疗的一门医学。相对于基础医学而言。如内科学、妇产科学、神经病学等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临床医学

lín

chuáng

xué

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép