Bản dịch của từ 临朝 trong tiếng Việt

临朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临朝 (Động từ)

lín cháo
01

Cai quản triều chính từ ngai vàng (thường dùng cho Từ Hi Thái hậu hoặc nhiếp chính)

从皇位上进行统治(特别适用于太后或摄政王)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chủ trì triều đình (điều hành triều chính)

觐见法庭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临朝

lín

cháo

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép