Bản dịch của từ 临死不恐 trong tiếng Việt

临死不恐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临死不恐 (Tính từ)

lín sǐ bù kǒng
01

Đối mặt với cái chết mà không sợ hãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临死不恐

lín

kǒng

Các từ liên quan

临下
临丧
临临
临书
临了
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép