Bản dịch của từ 临画 trong tiếng Việt

临画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临画 (Động từ)

lín huà
01

Vẽ sao chép theo bản mẫu; theo tranh mẫu để luyện tập (Hán Việt: lâm họa — sao tranh mẫu)

依据范稿描绘的画法。。如:「他临画多年,画技日益精进。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临画

lín

huà

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép