Bản dịch của từ 丹书鐡券 trong tiếng Việt
丹书鐡券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹书鐡券 (Danh từ)
【dān shū tiě quàn】
01
Một dạng văn kiện bằng bạc vàng hoặc thề ước kiểu cổ (tương truyền là giấy thề gắn chặt tình nghĩa, cam kết không cải biến) — chỉ sự cam kết bền chắc, thề ước khó thay đổi
亦作「丹书铁契」、「金书铁卷」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
古代帝王颁给功臣,使其世代免受国法制裁的凭证。。后汉书.卷二十.祭遵传:「死则畴其爵邑,世无绝嗣,丹书铁券,传于无穷。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹书鐡券
dān
丹
shū
书
tiě
鐡
quàn
券
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
