Bản dịch của từ 丹唇 trong tiếng Việt

丹唇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹唇 (Danh từ)

dān chún
01

Môi đỏ; thường chỉ lứa tuổi thanh niên (chỉ người trẻ, tuổi thanh xuân với đôi môi đỏ)

红唇。指少年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹唇

dān

chún

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép