Bản dịch của từ 丹栀逍遥丸 trong tiếng Việt

丹栀逍遥丸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹栀逍遥丸 (Cụm từ)

dān zhī xiāo yáo wán
01

Đan Chi Tiêu Dao Hoàn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹栀逍遥丸

dān

zhī

xiāo

yáo

wán

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép