Bản dịch của từ 丹棘 trong tiếng Việt

丹棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹棘 (Danh từ)

dān jí
01

Tên một loài cây (忘忧草) và là tên đời xưa để chỉ Đại Lý Tư (do trồng cây chỉa ở đó); nghĩa gốc: cây làm người quên lo âu

忘忧草的别名。古代大理寺植棘,因以借指大理寺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹棘

dān

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép