Bản dịch của từ 丹楹刻桷 trong tiếng Việt
丹楹刻桷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹楹刻桷 (Tính từ)
【dān yíng kè jué】
01
Cột đỏ khắc chạm
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹楹刻桷
dān
丹
yíng
楹
kè
刻
jué
桷
Các từ liên quan
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
桷杙
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
襌
箪
𠕑
单
瘅
鄲
𠁿
妉
鿕
單
媅
玍
𠂪
𠂍
乌
乑
𠂧
乃
𠂰
𠃀
𠂨
𠂚
𠂖
尺
弔
尣
𠔂
𠘪
𠄓
介
𠔃
队
㕕
仆
厄
牡丹
丹麦
乔丹
不丹
于丹
丹青
苏丹
丹心
丹霞
丹田
