Bản dịch của từ 丹毒 trong tiếng Việt

丹毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹毒 (Danh từ)

dān dú
01

Bệnh lên đơn; bệnh nổi ban (sốt cao, lên ban đỏ từng đám ở mặt, ở ống chân.); đan độc

病,由丹毒链球菌侵入皮肤的小淋巴管引起最常发病的部位是面部和小腿症状是突发高热,病变部分呈片状红斑,疼痛,发热,与正常组 织之间界限很清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹毒

dān

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép