Bản dịch của từ 丹雘 trong tiếng Việt

丹雘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹雘 (Danh từ)

dān wò
01

Màu đỏ dành cho sơn (một loại sắc tố/thuốc nhuộm dùng để tô sơn, thường gọi là 'đan' – màu đỏ son)

油漆所用的颜料。。书经.梓材:「若作梓材,既勤朴斫,惟其涂丹雘。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹雘

dān

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép