Bản dịch của từ 丹霞 trong tiếng Việt

丹霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霞 (Danh từ)

dān xiá
01

Địa hình Danxia (tập trung các lớp sa thạch màu đỏ)

丹霞地貌(红色砾岩、砂岩)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Núi Danxia ở Shaoguan 韶關 | 韶关, Quảng Đông

Mt Danxia in Shaoguan 韶關|韶关 [Sháo guān], Guangdong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霞

dān

xiá

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép