Bản dịch của từ 为我 trong tiếng Việt

为我

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为我 (Cụm từ)

wèi wǒ
01

Vị kỷ (tự cho mình là trung tâm); vì tôi; cho tôi

为我是一个表示目的或原因的短语。它可以用来表达某件事情是为了某个人的利益或需要。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为我

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
我丈
我人
我仪
我们
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép