Bản dịch của từ 为道 trong tiếng Việt

为道

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为道 (Cụm từ)

wéi dào
01

1.犹言修道。

Ví dụ
02

2.指矫性而为高远难行之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为道

wèi

dào

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép