Bản dịch của từ 为鬼为蜮 trong tiếng Việt

为鬼为蜮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为鬼为蜮 (Tính từ)

wéi guǐ wéi yù
01

Xảo trá độc ác; người có hành vi xấu xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为鬼为蜮

wéi

guǐ

wéi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
蜮党
蜮射
蜮民
蜮祥
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép