Bản dịch của từ 主一无适 trong tiếng Việt

主一无适

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主一无适 (Tính từ)

zhǔ yì wú shì
01

Chủ nhất vô thích; chuyên nhất, không tạp niệm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主一无适

zhǔ

shì

Các từ liên quan

主一
主上
主业
主丧
主主
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
无一不备
无一不知
无一可
无一时
适丁
适世
适中
适主
适事
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép