Bản dịch của từ 主上 trong tiếng Việt

主上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主上 (Danh từ)

zhǔ shàng
01

Vua; thiên tử; chủ nhân; ông chủ

主上是对某人(通常是上级或权威人物)的尊称,表示尊敬和服从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主上

zhǔ

shàng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主业
主丧
主主
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép