Bản dịch của từ 主守自盗 trong tiếng Việt

主守自盗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主守自盗 (Tính từ)

zhǔ shǒu zì dào
01

Tự trộm của công; lấy cắp tài sản công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主守自盗

zhǔ

shǒu

dào

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
守一
守业
守丞
守丧
守中
自下
自下而上
自不量力
盗不过五女门
盗买
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép