Bản dịch của từ 主师 trong tiếng Việt

主师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主师 (Danh từ)

zhǔ shī
01

Trụ trì, người đảm nhiệm việc quản lý và phụ trách sinh hoạt trong một ngôi chùa (tương đương '住持')

寺院的住持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主师

zhǔ

shī

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
师丈
师严道尊
师事
师人
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép