Bản dịch của từ 主席台 trong tiếng Việt

主席台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主席台 (Danh từ)

zhǔ xí tái
01

Bục phát biểu, bục chủ tịch, khán đài chính

演说者或会议主持人就座的加高了的台子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主席台

zhǔ

tái

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
台下
台严
台中
台中市
台仆
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép