Bản dịch của từ 主心骨 trong tiếng Việt
主心骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主心骨 (Danh từ)
【zhǔ xīn gǔ】
01
Người hoặc việc giữ vai trò trụ cột, chỗ dựa quan trọng; ý chủ đạo, chủ kiến
可以倚仗、做为凭借或起核心作用的人或事物。也指主见,主意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主心骨
zhǔ
主
xīn
心
gǔ
骨
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
