Bản dịch của từ 主敬存诚 trong tiếng Việt

主敬存诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主敬存诚 (Tính từ)

zhǔ jìng cún chéng
01

Tôn kính và chân thành; giữ lòng thành thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主敬存诚

zhǔ

jìng

cún

chéng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
敬上爱下
敬业
敬业乐群
存亡
存亡安危
诚信
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép