Bản dịch của từ 主时钟 trong tiếng Việt

主时钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主时钟 (Danh từ)

zhǔ shí zhōng
01

Đồng hồ điện tử (đồng hồ tích hợp nhiều chức năng); Đồng hồ chính; đồng hồ chủ

主时钟是指一个系统或网络中的主要时间源,通常用于同步其他设备或时钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主时钟

zhǔ

shí

zhōng

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép