Bản dịch của từ 主治医生 trong tiếng Việt
主治医生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主治医生 (Danh từ)
【zhǔ zhì yī shēng】
01
Bác sĩ chủ trị — bác sĩ chính chịu trách nhiệm chẩn đoán, điều trị và kê đơn cho bệnh nhân (bác sĩ theo dõi chính của ca bệnh).
主要负责诊治及开处方的医生。。如:「他的病情非常复杂,所以主治医生常偕同其他医生会诊。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主治医生
zhǔ
主
zhì
治
yī
医
shēng
生
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
