Bản dịch của từ 主线 trong tiếng Việt
主线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主线 (Danh từ)
【zhǔ xiàn】
01
Đường chính (trong hội họa/khung hình) — đường nét chủ yếu quyết định hình dạng, phần có thể tự đứng độc lập; trái với đường phụ
1.图画中描写物体必要的基本线,称为“主线”;其用作补助或描写小部分的线,称为副线。主线可以单独表现某种物体,而副线不能独立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sợi dây chính, mạch truyện chính trong tác phẩm nghệ thuật hoặc bài viết
2.指文艺作品或文章的主要脉络。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主线
zhǔ
主
xiàn
线
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
