Bản dịch của từ 主腰 trong tiếng Việt
主腰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主腰 (Danh từ)
【zhǔ yāo】
01
Một loại đồ lót bó chặt ngực của phụ nữ xưa (tương đương '抹胸'), dùng để cố định, ôm ngực
旧时妇女束胸的一种紧身。即抹胸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主腰
zhǔ
主
yāo
腰
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
