Bản dịch của từ 主见 trong tiếng Việt

主见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主见 (Danh từ)

zhǔ jiàn
01

Ý kiến, chủ ý; quan điểm, chủ trương của một người (thường thể hiện sự kiên định cá nhân)

主意;主张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主见

zhǔ

jiàn

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
见上帝
见不得
见不的
见世
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép