Bản dịch của từ 主语 trong tiếng Việt
主语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主语 (Danh từ)
【zhú yǔ】
01
Chủ ngữ — thành phần câu mà vị ngữ nói về ai/cái gì; thường đứng trước vị ngữ (Hán-Việt: chủ + ngữ). Ví dụ: trong “南浦大桥很雄伟” thì “南浦大桥” là chủ ngữ.
谓语的陈述对象。汉语中,主语一般在谓语之前,表示谓语说的是谁或者是什么。如在“南浦大桥很雄伟”中,“南浦大桥”即是主语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主语
zhǔ
主
yǔ
语
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
