Bản dịch của từ 主震 trong tiếng Việt

主震

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主震 (Danh từ)

zhǔ zhèn
01

Chấn chính (cơn rung lớn, gây phá hoại nhất trước khi xuất hiện các dư chấn) — Hán Việt: chủ chấn

在地震的余震之前破坏性最强、威力最大的震动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主震

zhǔ

zhèn

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép